khỉ nhện

khỉ nhện

Khỉ nhện đu mình từ cành cây này sang cành cây khác trong rừng nhiệt đới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài khỉ thuộc chi Ateles: "khỉ nhện" chỉ một loại khỉ đặc trưng bởi thân hình mảnh mai, tay chân dài đuôi khả năng cầm nắm, giúp chúng di chuyển linh hoạt trên cây như loài nhện.
    • Đặc điểm sinh học: Loài này thường sống trong rừng nhiệt đới Trung Nam Mỹ, bộ lông đen hoặc nâu, rất thông minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khỉ nhện một trong những loài khỉ hiếm gặpsở thú. (Loài khỉ này đuôi dài khéo léo.)
    • Những con khỉ nhện thường di chuyển bằng cách đu từ cành này sang cành khác. (Chúng sử dụng đuôi như một cánh tay thứ năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khỉ nhện đuôi dài": một phân loài của khỉ nhện với đuôi đặc biệt dài.

    • Khỉ nhện đuôi dài có thể cầm nắm vật thể bằng đuôi một cách chính xác. (Đuôi của chúng rất linh hoạt mạnh mẽ.)
  • "họ khỉ nhện": thuật ngữ khoa học chỉ nhóm động vật linh trưởng đặc điểm tương tự.

    • Họ khỉ nhện bao gồm nhiều loài khỉ sống trên câychâu Mỹ. (Đây một nhóm động vật cấu trúc cơ thể thích nghi với đời sống leo trèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Khỉ (danh từ): động vật linh trưởng nói chung.

    • Khỉ loài vật thông minh tinh nghịch. (Động vật linh trưởng nhiều đặc điểm giống người.)
  • Nhện (danh từ): loài động vật chân đốt, tám chân giăng .

    • Nhện giăng để bắt mồi. (Loài nhện tạo ra mạng lưới từ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ateles: tên khoa học của chi khỉ nhện (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
    • Ateles chi khỉ đuôi cầm nắm. (Tên gọi này xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là "không hoàn hảo".)
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như khỉ nhện: so sánh tốc độ hoặc sự linh hoạt cao.
    • Cậu ấy leo cây nhanh như khỉ nhện. (Cậu ấy di chuyển rất nhanh nhẹn khéo léo.)